Trọn bộ 100+ từ vựng tiếng anh chuyên ngành ô tô đầy đủ nhất
05/02/2025
Bài viết này cung cấp Trọn bộ 100+ từ vựng tiếng anh chuyên ngành ô tô đầy đủ nhất
05/02/2025
1.100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô Chi Tiết
Từ vựng chủ đề ô tô
1.1. Các Bộ Phận Ngoại Thất (Exterior Parts)
-
Body - Thân xe
-
Hood - Nắp capo
-
Trunk/Boot - Cốp xe
-
Bumper - Cản xe
-
Door - Cửa xe
-
Windshield - Kính chắn gió
-
Side mirror - Gương chiếu hậu
-
Wheel - Bánh xe
-
Tire - Lốp xe
-
Rim - Vành xe
-
Wiper - Gạt nước
-
Antenna - Ăng ten
-
Headlight - Đèn pha
-
Taillight - Đèn hậu
-
License plate - Biển số xe
-
Fender - Chắn bùn
-
Grille - Lưới tản nhiệt
-
Window - Cửa kính
-
Door handle - Tay nắm cửa
-
Fuel door - Nắp bình xăng
1.2. Các Bộ Phận Động Cơ (Engine Parts)
-
Engine - Động cơ
-
Cylinder - Xi-lanh
-
Piston - Pittông
-
Crankshaft - Trục khuỷu
-
Camshaft - Trục cam
-
Valve - Van
-
Spark plug - Bugi
-
Fuel injector - Kim phun nhiên liệu
-
Timing belt - Dây đai cam
-
Oil filter - Lọc dầu
-
Air filter - Lọc gió
-
Radiator - Két nước
-
Water pump - Bơm nước
-
Fan belt - Dây curoa
-
Gasket - Gioăng
-
Carburetor - Bộ chế hòa khí
-
Alternator - Máy phát điện
-
Starter motor - Máy đề
-
Battery - Ắc quy
-
Flywheel - Bánh đà
1.3. Hệ Thống Truyền Động (Transmission System)
-
Transmission - Hộp số
-
Clutch - Ly hợp
-
Gearbox - Hộp số
-
Drive shaft - Trục các đăng
-
Differential - Vi sai
-
Axle - Trục bánh xe
-
CV joint - Khớp các đăng
-
Universal joint - Khớp nối vạn năng
-
Gear shift - Cần số
-
Transmission fluid - Dầu hộp số
1.4. Hệ Thống Phanh và Treo (Brake and Suspension)
-
Brake pad - Má phanh
-
Brake disc - Đĩa phanh
-
Brake fluid - Dầu phanh
-
Shock absorber - Giảm xóc
-
Spring - Lò xo
-
Strut - Thanh chống
-
Control arm - Càng A
-
Ball joint - Khớp cầu
-
Tie rod - Thanh răng
-
Steering wheel - Vô lăng
1.5. Hệ Thống Điện (Electrical System)
-
Fuse - Cầu chì
-
Wire - Dây điện
-
Socket - Ổ cắm
-
Circuit - Mạch điện
-
Relay - Rơ le
-
Switch - Công tắc
-
Sensor - Cảm biến
-
Control unit - Bộ điều khiển
-
Dashboard - Bảng táp lô
-
Speedometer - Đồng hồ tốc độ
1.6. Nội Thất (Interior)
-
Seat - Ghế ngồi
-
Seat belt - Dây an toàn
-
Airbag - Túi khí
-
Steering column - Trụ lái
-
Pedal - Bàn đạp
-
Handbrake - Phanh tay
-
Air conditioning - Điều hòa
-
Radio - Radio
-
Speaker - Loa
-
Navigation system - Hệ thống định vị
1.7. Hệ Thống An Toàn (Safety Systems)
-
ABS (Anti-lock Braking System) - Hệ thống chống bó cứng phanh
-
ESP (Electronic Stability Program) - Hệ thống cân bằng điện tử
-
Traction control - Hệ thống kiểm soát lực kéo
-
Parking sensor - Cảm biến đỗ xe
-
Backup camera - Camera lùi
-
Blind spot monitor - Cảm biến điểm mù
-
Lane departure warning - Cảnh báo lệch làn
-
Cruise control - Điều khiển hành trình
-
Impact sensor - Cảm biến va chạm
-
Emergency brake - Phanh khẩn cấp
1.8. Phụ Tùng và Phụ Kiện (Parts and Accessories)
-
Tool kit - Bộ dụng cụ
-
Jack - Kích
-
Spare tire - Lốp dự phòng
-
Floor mat - Thảm lót sàn
-
Car cover - Bạt phủ xe
-
Roof rack - Giá nóc
-
Tow bar - Móc kéo
-
Phone holder - Giá đỡ điện thoại
-
Car charger - Bộ sạc điện thoại trên xe
-
Air freshener - Nước hoa xe
1.9. Các Chất Lỏng và Nhiên Liệu (Fluids and Fuels)
-
Gasoline/Petrol - Xăng
-
Diesel - Dầu diesel
-
Engine oil - Dầu động cơ
-
Coolant - Nước làm mát
-
Power steering fluid - Dầu trợ lực
-
Washer fluid - Nước rửa kính
-
Lubricant - Dầu bôi trơn
-
Grease - Mỡ bôi trơn
-
Fuel additive - Phụ gia nhiên liệu
-
Brake fluid - Dầu phanh
2. Mẫu Câu Giao Tiếp Thông Dụng Trong Ngành Ô Tô
Mẫu Câu Giao Tiếp Thông Dụng Trong Ngành Ô Tô
2.1 Tại Garage/Xưởng Sửa Chữa
Khi mang xe đến garage hoặc xưởng sửa chữa, người dùng thường cần trao đổi rõ ràng với kỹ thuật viên hoặc nhân viên sửa chữa để mô tả vấn đề và nhận tư vấn. Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp phổ biến:
- Đề cập đến vấn đề của xe:
- "My car needs an oil change." (Xe tôi cần thay dầu.)
- "The engine makes strange noises." (Động cơ phát ra tiếng ồn lạ.)
- "There's a burning smell when I drive." (Có mùi cháy khi tôi lái xe.)
- "The check engine light is on." (Đèn báo lỗi động cơ đang sáng.)
- "The car is shaking when I brake." (Xe bị rung khi tôi đạp phanh.)
- Yêu cầu kiểm tra và sửa chữa:
- "Can you check the brake system?" (Anh có thể kiểm tra hệ thống phanh không?)
- "Please inspect the tires; I think they might be worn out." (Hãy kiểm tra lốp xe giúp tôi; tôi nghĩ chúng có thể đã mòn.)
- "Can you take a look at the air conditioning? It's not cooling properly." (Anh có thể kiểm tra hệ thống điều hòa không? Nó không làm lạnh đúng cách.)
- "Could you check the battery? My car has trouble starting." (Anh có thể kiểm tra pin giúp tôi được không? Xe tôi khó khởi động.)
- Hỏi thông tin về thời gian và chi phí:
- "How long will the repair take?" (Việc sửa chữa sẽ mất bao lâu?)
- "How much will it cost to fix this issue?" (Sửa vấn đề này sẽ tốn bao nhiêu tiền?)
- "Do you have a cost estimate for the repairs?" (Anh có thể đưa tôi ước tính chi phí sửa chữa không?)
- "Is it possible to finish the repair by tomorrow?" (Có thể hoàn thành sửa chữa trước ngày mai không?)
- Xác nhận công việc và các dịch vụ liên quan:
- "What services are included in the inspection?" (Những dịch vụ nào được bao gồm trong kiểm tra?)
- "Can you explain what needs to be repaired?" (Anh có thể giải thích những gì cần sửa chữa không?)
- "Do I need to replace the part, or can it be repaired?" (Tôi có cần thay thế bộ phận này không, hay có thể sửa chữa?)
- "Please call me if additional repairs are needed." (Hãy gọi cho tôi nếu cần thêm bất kỳ sửa chữa nào.)
- Kiểm tra lại xe trước khi rời garage:
- "Can you show me what was repaired?" (Anh có thể chỉ cho tôi những gì đã được sửa không?)
- "Is there a warranty for the repairs?" (Sửa chữa có bảo hành không?)
- "Is the car ready to drive now?" (Xe bây giờ đã sẵn sàng để lái chưa?)
- "Thank you for your help. See you next time!" (Cảm ơn sự giúp đỡ của anh. Hẹn gặp lần sau!)
2.2 Trong Môi Trường Làm Việc
Giao tiếp trong môi trường làm việc
Trong ngành ô tô, môi trường làm việc thường bao gồm nhiều bộ phận như sản xuất, kiểm tra chất lượng, thiết kế, và quản lý dự án. Việc giao tiếp hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo mọi hoạt động diễn ra trôi chảy. Dưới đây là các mẫu câu phổ biến:
- Trao đổi về sản phẩm và công nghệ:
- "The new model features advanced safety systems."
(Mẫu xe mới có các hệ thống an toàn tiên tiến.) - "This engine is designed to be more fuel-efficient."
(Động cơ này được thiết kế tiết kiệm nhiên liệu hơn.) - "The car's aerodynamics have been improved for better performance."
(Tính khí động học của xe đã được cải thiện để tăng hiệu suất.) - "We’ve incorporated smart features like automatic braking and lane assist."
(Chúng tôi đã tích hợp các tính năng thông minh như phanh tự động và hỗ trợ giữ làn.) - Kiểm tra và đảm bảo chất lượng:
- "We need to conduct quality control tests."
(Chúng ta cần tiến hành kiểm tra chất lượng.) - "The team should focus on detecting defects in the assembly line."
(Đội nên tập trung phát hiện lỗi trên dây chuyền lắp ráp.) - "Let’s review the results of the durability test."
(Hãy xem lại kết quả kiểm tra độ bền.) - "Can you verify the calibration of the testing equipment?"
(Anh có thể xác minh việc hiệu chỉnh thiết bị kiểm tra không?) - Quản lý sản xuất và bảo trì:
- "The production line needs maintenance."
(Dây chuyền sản xuất cần bảo trì.) - "We need to schedule downtime for equipment repairs."
(Chúng ta cần lên lịch dừng hoạt động để sửa chữa thiết bị.) - "Please ensure all machinery complies with safety regulations."
(Hãy đảm bảo tất cả máy móc tuân thủ các quy định an toàn.) - "Let’s improve workflow efficiency to reduce production costs."
(Hãy cải thiện hiệu quả quy trình làm việc để giảm chi phí sản xuất.) - Thảo luận dự án và ý tưởng mới:
- "We’re working on a prototype for the upcoming electric vehicle."
(Chúng tôi đang phát triển nguyên mẫu cho dòng xe điện sắp ra mắt.) - "The design team has proposed a new layout for the dashboard."
(Đội thiết kế đã đề xuất bố cục mới cho bảng điều khiển.) - "Our goal is to launch the vehicle by the end of the year."
(Mục tiêu của chúng ta là ra mắt mẫu xe vào cuối năm.) - "Let’s hold a brainstorming session to gather more innovative ideas."
(Hãy tổ chức một buổi họp để thu thập thêm các ý tưởng sáng tạo.) - Giao tiếp trong các buổi họp:
- "Can you provide an update on the project timeline?"
(Anh có thể cung cấp bản cập nhật về tiến độ dự án không?) - "What challenges have we encountered so far?"
(Những thách thức nào chúng ta đã gặp phải cho đến nay?) - "Let’s prioritize tasks that impact the launch deadline."
(Hãy ưu tiên các nhiệm vụ ảnh hưởng đến thời hạn ra mắt.) - "We need to collaborate closely with suppliers for timely delivery."
(Chúng ta cần hợp tác chặt chẽ với nhà cung cấp để giao hàng đúng hạn.)
Kết luận
Để nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô một cách toàn diện, bạn cần có phương pháp học tập đúng đắn và môi trường học tập chuyên nghiệp.
Liên hệ ngay với AMES English để được tư vấn chi tiết về khóa học phù hợp với nhu cầu của bạn!
- Hotline: 1800 2098
- Website: ames.edu.vn
- Fanpage: Anh ngữ AMES
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 16/11/2024
Bài viết này cung cấp thông tin về các website học từ vựng toeic hiệu quả
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 16/11/2024
Bài viết này cung cấp thông tin về các website học từ vựng toeic hiệu quả
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 15/11/2024
Bài viết này cung cấp thông tin về 100 từ vựng liên quan đến TOEIC mà bạn cần nắm được
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 15/11/2024
Bài viết này cung cấp thông tin về 100 từ vựng liên quan đến TOEIC mà bạn cần nắm được
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 08/01/2025
Bài viết này cung cấp thông tin về lộ trình học từ vựng tiếng anh 100 ngày
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 08/01/2025
Bài viết này cung cấp thông tin về lộ trình học từ vựng tiếng anh 100 ngày
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 03/01/2025
Bài viết này cung cấp thông tin về các website học từ vựng TOEIC hiệu quả
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 03/01/2025
Bài viết này cung cấp thông tin về các website học từ vựng TOEIC hiệu quả
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 28/12/2024
Bài viết này cung cấp thông tin về từ vựng thường gặp trong TOEIC mà bạn cần chú ý
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 28/12/2024
Bài viết này cung cấp thông tin về từ vựng thường gặp trong TOEIC mà bạn cần chú ý
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 19/10/2024
Bộ từ vựng tiếng Anh A1 cung cấp những từ cơ bản và thông dụng, giúp người học dễ dàng giao tiếp hàng ngày và xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc.
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 19/10/2024
Bộ từ vựng tiếng Anh A1 cung cấp những từ cơ bản và thông dụng, giúp người học dễ dàng giao tiếp hàng ngày và xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc.