Top 100 từ vựng thường gặp nhất trong TOEIC mà bạn cần chú ý
28/12/2024
Bài viết này cung cấp thông tin về từ vựng thường gặp trong TOEIC mà bạn cần chú ý
28/12/2024
1. Kỳ thi TOEIC là gì?
Kỳ thi Toeic là gì?
TOEIC (viết tắt của Test of English for International Communication – Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế) là một bài thi nhằm đánh giá trình độ sử dụng tiếng Anh dành cho những người sử dụng tiếng Anh như một ngoại ngữ (không phải tiếng mẹ đẻ), đặc biệt là những đối tượng muốn sử dụng tiếng Anh trong môi trường giao tiếp và làm việc quốc tế. Kết quả của bài thi TOEIC phản ánh mức độ thành thạo khi giao tiếp bằng tiếng Anh trong các hoạt động như kinh doanh, thương mại, du lịch… Kết quả này có hiệu lực trong vòng 02 năm và được công nhận tại nhiều quốc gia trong đó có Việt Nam.
Bài thi TOEIC truyền thống là một bài kiểm tra trắc nghiệm bao gồm 02 phần: phần thi Listening (nghe hiểu) gồm 100 câu, thực hiện trong 45 phút và phần thi Reading (đọc hiểu) cũng gồm 100 câu nhưng thực hiện trong 75 phút. Tổng thời gian làm bài là 120 phút (2 tiếng).
-
Phần thi Nghe hiểu (100 câu / 45 phút): Gồm 4 phần nhỏ được đánh số từ Part 1 đến Part 4. Thí sinh phải lần lượt lắng nghe các đoạn hội thoại ngắn, các đoạn thông tin, các câu hỏi với các ngữ âm khác nhau như: Anh – Mỹ, Anh – Anh, Anh – Canada & Anh – Úc để trả lời.
-
Phần thi Đọc hiểu (100 câu / 75 phút): Gồm 3 phần nhỏ được đánh số từ Part 5 đến Part 7 tương ứng với 3 loại là câu chưa hoàn chỉnh, nhận ra lỗi sai và đọc hiểu các đoạn thông tin. Thí sinh không nhất thiết phải làm tuần tự mà có thể chọn câu bất kỳ để làm trước.
Mỗi câu hỏi đều cung cấp 4 phương án trả lời A-B-C-D (trừ các câu từ 11-40 của part 2 chỉ có 3 phương án trả lời A-B-C). Nhiệm vụ của thí sinh là phải chọn ra phương án trả lời đúng nhất và dùng bút chì để tô đậm ô đáp án của mình. Bài thi TOEIC không đòi hỏi kiến thức và vốn từ vựng chuyên ngành mà chỉ tập trung với các ngôn từ sử dụng trong công việc và giao tiếp hàng ngày.
2. Tại sao nên học từ vựng TOEIC theo chủ đề?
Tại sao những người mới bắt đầu học TOEIC nên học theo từng chủ đề?
Học từ vựng TOEIC theo chủ đề mang lại rất nhiều lợi ích thiết thực và hiệu quả, đặc biệt là trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi:
Thứ nhất, việc phân loại từ vựng theo từng chủ đề cụ thể giúp người học dễ dàng ghi nhớ và liên kết các từ có ý nghĩa liên quan với nhau. Điều này không chỉ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau mà còn tạo ra một hệ thống kiến thức vững chắc trong trí nhớ. Khi các từ vựng được tổ chức theo nhóm chủ đề, bạn sẽ thấy dễ dàng hơn khi áp dụng chúng vào các tình huống thực tế, chẳng hạn như viết email, thuyết trình hoặc tham gia các cuộc họp bằng tiếng Anh.
Thứ hai, kỳ thi TOEIC chủ yếu tập trung vào các chủ đề liên quan đến môi trường làm việc, giao tiếp kinh doanh và các tình huống thường gặp trong công sở. Việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn nhanh chóng làm quen với nội dung các bài nghe và đọc trong bài thi. Khi đã nắm vững từ vựng liên quan, bạn có thể hiểu rõ các ý chính, trả lời câu hỏi chính xác hơn và tiết kiệm thời gian làm bài.
Thứ ba, phương pháp học từ vựng theo chủ đề giúp tối ưu hóa thời gian và công sức. Bạn có thể tập trung vào những từ có tần suất xuất hiện cao trong bài thi TOEIC, tránh việc học dàn trải, không cần thiết. Ngoài ra, học theo chủ đề còn giúp bạn xác định được đâu là những từ quan trọng cần ưu tiên và cải thiện khả năng ghi nhớ lâu dài nhờ tính logic và liên kết giữa các từ.
Thứ tư, việc học theo chủ đề còn tạo cảm giác thú vị và động lực học tập. Bạn có thể chọn các chủ đề mà mình yêu thích hoặc cảm thấy hữu ích trong công việc và cuộc sống, từ đó làm cho quá trình học trở nên hấp dẫn hơn.
Tóm lại, học từ vựng TOEIC theo chủ đề không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi mà còn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong môi trường chuyên nghiệp. Đây là một phương pháp học hiệu quả và đáng áp dụng để đạt được mục tiêu trong cả kỳ thi và công việc.
3. Top 100 từ vựng thường gặp nhất trong TOEIC
3.1. CÔNG VIỆC VÀ VĂN PHÒNG (OFFICE & WORK)
- Appointment /əˈpɔɪntmənt/ (n): Cuộc hẹn
- Example: I have an appointment with the client at 2 PM.
- Deadline /ˈdedlaɪn/ (n): Hạn chót
- Example: The project deadline is next Friday.
- Schedule /ˈʃedjuːl/ (n,v): Lịch trình
- Example: Please schedule a meeting for next week.
- Meeting /ˈmiːtɪŋ/ (n): Cuộc họp
- Example: The staff meeting starts at 9 AM.
- Assignment /əˈsaɪnmənt/ (n): Nhiệm vụ
- Example: Your assignment is due tomorrow.
- Document /ˈdɒkjʊmənt/ (n): Tài liệu
- Example: Please sign these documents.
- Report /rɪˈpɔːt/ (n,v): Báo cáo
- Example: The annual report shows positive growth.
- Department /dɪˈpɑːtmənt/ (n): Phòng ban
- Example: She works in the HR department.
- Employee /ɪmˈplɔɪiː/ (n): Nhân viên
- Example: We have 100 employees in our company.
- Supervisor /ˈsuːpəvaɪzə/ (n): Người giám sát
- Example: My supervisor approved my request.
- Office /ˈɒfɪs/ (n): Văn phòng
- Example: The office closes at 5 PM.
- Position /pəˈzɪʃn/ (n): Vị trí công việc
- Example: We have an open position for manager.
3.2. KINH DOANH VÀ TÀI CHÍNH (BUSINESS & FINANCE)
- Budget /ˈbʌdʒɪt/ (n): Ngân sách
- Example: The budget for this project is limited.
- Contract /ˈkɒntrækt/ (n): Hợp đồng
- Example: Please review the contract carefully.
- Investment /ɪnˈvestmənt/ (n): Đầu tư
- Example: This is a good investment opportunity.
- Revenue /ˈrevənjuː/ (n): Doanh thu
- Example: Our revenue increased by 20%.
- Profit /ˈprɒfɪt/ (n): Lợi nhuận
- Example: The company made a good profit this year.
- Account /əˈkaʊnt/ (n): Tài khoản
- Example: Please check your account balance.
- Payment /ˈpeɪmənt/ (n): Thanh toán
- Example: The payment is due next week.
- Transaction /trænˈzækʃn/ (n): Giao dịch
- Example: All transactions must be recorded.
- Invoice /ˈɪnvɔɪs/ (n): Hóa đơn
- Example: The invoice needs to be paid.
- Balance /ˈbæləns/ (n): Số dư
- Example: Check your account balance regularly.
- Asset /ˈæset/ (n): Tài sản
- Example: The building is our main asset.
- Debt /det/ (n): Nợ
- Example: The company is free of debt.
3.3.TIẾP THỊ VÀ BÁN HÀNG (MARKETING & SALES)
- Advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/ (n): Quảng cáo
- Example: The advertisement will run on TV next week.
- Campaign /kæmˈpeɪn/ (n): Chiến dịch
- Example: Our marketing campaign was very successful.
- Promotion /prəˈməʊʃn/ (n): Khuyến mãi
- Example: The store is having a special promotion this weekend.
- Brand /brænd/ (n): Thương hiệu
- Example: This is a well-known brand worldwide.
- Customer /ˈkʌstəmə/ (n): Khách hàng
- Example: Our customers are very satisfied with the service.
- Market /ˈmɑːkɪt/ (n): Thị trường
- Example: We need to expand into new markets.
- Product /ˈprɒdʌkt/ (n): Sản phẩm
- Example: This is our best-selling product.
- Sales /seɪlz/ (n): Doanh số
- Example: Sales have increased by 30% this quarter.
- Consumer /kənˈsjuːmə/ (n): Người tiêu dùng
- Example: Consumer behavior has changed significantly.
- Target /ˈtɑːɡɪt/ (n): Mục tiêu
- Example: Our target audience is young professionals.
- Strategy /ˈstrætədʒi/ (n): Chiến lược
- Example: We need a new marketing strategy.
- Survey /ˈsɜːveɪ/ (n): Khảo sát
- Example: We conducted a customer satisfaction survey.
- Discount /ˈdɪskaʊnt/ (n): Giảm giá
- Example: We're offering a 20% discount this month.
- Competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ (n): Cạnh tranh
- Example: The competition in this market is fierce.
- Distribution /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/ (n): Phân phối
- Example: We have a nationwide distribution network.
- Merchandise /ˈmɜːtʃəndaɪz/ (n): Hàng hóa
- Example: New merchandise arrives every week.
- Retail /ˈriːteɪl/ (n): Bán lẻ
- Example: They operate several retail stores.
- Wholesale /ˈhəʊlseɪl/ (n): Bán sỉ
- Example: We sell products at wholesale prices.
- Vendor /ˈvendə/ (n): Nhà cung cấp
- Example: We work with multiple vendors.
- Prospect /ˈprɒspekt/ (n): Khách hàng tiềm năng
- Example: We have several promising prospects.
- Lead /liːd/ (n): Đầu mối
- Example: Our sales team generated many new leads.
- Display /dɪˈspleɪ/ (n,v): Trưng bày
- Example: The products are nicely displayed in the window.
- Packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/ (n): Bao bì
- Example: The new packaging design is very attractive.
- Feedback /ˈfiːdbæk/ (n): Phản hồi
- Example: We value customer feedback.
- Slogan /ˈsləʊɡən/ (n): Khẩu hiệu
- Example: The company's slogan is very memorable.
- Launch /lɔːntʃ/ (v,n): Ra mắt
- Example: We're launching a new product next month.
3.4.GIAO TIẾP VÀ EMAIL (COMMUNICATION & EMAIL).
- Email /ˈiːmeɪl/ (n): Thư điện tử
- Example: Please respond to my email as soon as possible.
- Inquiry /ɪnˈkwaɪəri/ (n): Yêu cầu thông tin
- Example: We received several inquiries about the new product.
- Response /rɪˈspɒns/ (n): Phản hồi
- Example: Thank you for your prompt response.
- Attachment /əˈtætʃmənt/ (n): Tệp đính kèm
- Example: The document is in the email attachment.
- Reply /rɪˈplaɪ/ (n,v): Trả lời
- Example: Please reply to this email by tomorrow.
- Forward /ˈfɔːwəd/ (v): Chuyển tiếp
- Example: Could you forward that email to the team?
- Send /send/ (v): Gửi
- Example: Please send the files before 5 PM.
- Receive /rɪˈsiːv/ (v): Nhận
- Example: Did you receive my message yesterday?
- Notification /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/ (n): Thông báo
- Example: You'll get a notification when the email arrives.
- Contact /ˈkɒntækt/ (n,v): Liên hệ
- Example: Please contact our customer service department.
- Address /əˈdres/ (n): Địa chỉ
- Example: What's your email address?
- Subject /ˈsʌbdʒɪkt/ (n): Chủ đề
- Example: Write a clear subject line for your email.
- Copy /ˈkɒpi/ (n,v): Sao chép
- Example: Please copy (CC) the manager on this email.
- Draft /drɑːft/ (n): Bản nháp
- Example: Save this email as a draft.
- Inbox /ˈɪnbɒks/ (n): Hộp thư đến
- Example: My inbox is full of unread messages.
- Outbox /ˈaʊtbɒks/ (n): Hộp thư đi
- Example: The email is still in the outbox.
- Signature /ˈsɪɡnətʃə/ (n): Chữ ký
- Example: Add your signature at the bottom of the email.
- Spam /spæm/ (n): Thư rác
- Example: Check your spam folder.
- Newsletter /ˈnjuːzletə/ (n): Bản tin
- Example: Subscribe to our monthly newsletter.
- Correspondence /ˌkɒrəˈspɒndəns/ (n): Thư từ
- Example: Keep all business correspondence for records.
- Communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ (n): Giao tiếp
- Example: Good communication is essential in business.
- Confirmation /ˌkɒnfəˈmeɪʃn/ (n): Xác nhận
- Example: Please send me a confirmation email.
- Follow-up /ˈfɒləʊ ʌp/ (n): Theo dõi tiếp theo
- Example: I'll send a follow-up email next week.
- Carbon copy (CC) /ˈkɑːbən ˌkɒpi/ (n): Bản sao
- Example: CC the department head in your reply.
3.5. DU LỊCH VÀ GIAO THÔNG (TRAVEL & TRANSPORTATION)
- Flight /flaɪt/ (n): Chuyến bay
- Example: My flight leaves at 8 AM.
- Reservation /ˌrezəˈveɪʃn/ (n): Đặt chỗ
- Example: I need to make a hotel reservation.
- Departure /dɪˈpɑːtʃə/ (n): Khởi hành
- Example: The departure time is 9:30 AM.
- Arrival /əˈraɪvl/ (n): Đến
- Example: The arrival time may be delayed.
- Ticket /ˈtɪkɪt/ (n): Vé
- Example: Please show your ticket at the gate.
- Baggage /ˈbæɡɪdʒ/ (n): Hành lý
- Example: The baggage allowance is 23kg.
3.6. CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ (TECHNOLOGY & EQUIPMENT)
- Computer /kəmˈpjuːtə/ (n): Máy tính
- Example: The computer needs to be updated.
- Software /ˈsɒftweə/ (n): Phần mềm
- Example: We need to install new software.
- Hardware /ˈhɑːdweə/ (n): Phần cứng
- Example: The hardware needs maintenance.
- Network /ˈnetwɜːk/ (n): Mạng
- Example: The network is down.
- Database /ˈdeɪtəbeɪs/ (n): Cơ sở dữ liệu
- Example: All information is stored in the database.
3.7. NHÂN SỰ VÀ TUYỂN DỤNG (HR & RECRUITMENT)
- Interview /ˈɪntəvjuː/ (n): Phỏng vấn
- Example: The interview will be next Tuesday.
- Qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ (n): Bằng cấp
- Example: What qualifications do you have?
- Experience /ɪkˈspɪəriəns/ (n): Kinh nghiệm
- Example: She has 5 years of experience.
- Resume /ˈrezjumeɪ/ (n): Sơ yếu lý lịch
- Example: Please send us your resume.
- Salary /ˈsæləri/ (n): Lương
- Example: The salary is competitive.
3.8. PHÁP LÝ VÀ HỢP ĐỒNG (LEGAL & CONTRACTS)
- Agreement /əˈɡriːmənt/ (n): Thỏa thuận
- Example: Both parties signed the agreement.
- Terms /tɜːmz/ (n): Điều khoản
- Example: Please read the terms carefully.
- Regulation /ˌreɡjuˈleɪʃn/ (n): Quy định
- Example: We must follow all regulations.
- Policy /ˈpɒləsi/ (n): Chính sách
- Example: This is company policy.
- License /ˈlaɪsns/ (n): Giấy phép
- Example: You need a license to operate.
3.9. THỜI GIAN VÀ KẾ HOẠCH (TIME & PLANNING)
- Schedule /ˈʃedjuːl/ (n): Lịch trình
- Example: Check the meeting schedule.
- Deadline /ˈdedlaɪn/ (n): Hạn chót
- Example: The deadline is approaching.
- Agenda /əˈdʒendə/ (n): Chương trình nghị sự
- Example: The agenda has been distributed.
- Calendar /ˈkælɪndə/ (n): Lịch
- Example: Mark it on your calendar.
- Duration /djʊˈreɪʃn/ (n): Thời lượng
- Example: The duration of the meeting is one hour.
4.Làm thế nào để học hiệu quả 100 từ vựng này?
Vậy làm thế nào để học từ vựng TOEIC này thật hiệu quả?
Để học hiệu quả 100 từ vựng TOEIC, bạn cần áp dụng một số phương pháp thông minh và khoa học. Trước hết, việc học từ vựng theo ngữ cảnh là rất quan trọng. Thay vì chỉ học từng từ một cách rời rạc, bạn nên tìm hiểu chúng trong các câu hoặc đoạn văn thực tế. Điều này không chỉ giúp bạn hiểu nghĩa mà còn nắm được cách sử dụng từ đó trong các tình huống cụ thể.
Ngoài ra, sử dụng flashcard là một công cụ hữu ích để ghi nhớ và ôn tập từ vựng thường xuyên. Bạn có thể ghi từ mới ở một mặt và nghĩa hoặc câu ví dụ ở mặt còn lại. Bằng cách lặp lại các từ trên flashcard hàng ngày, trí nhớ của bạn sẽ được củng cố, giúp việc ghi nhớ từ vựng trở nên dễ dàng hơn.
Bên cạnh việc học thuộc, bạn cần thực hành sử dụng các từ vựng trong câu. Viết câu hoặc nói chuyện sử dụng những từ vừa học sẽ giúp bạn quen thuộc hơn với chúng và biến chúng thành một phần trong vốn từ vựng chủ động của bạn. Cuối cùng, để đảm bảo từ vựng được khắc sâu và sử dụng linh hoạt, bạn nên làm các bài tập ứng dụng. Điều này không chỉ giúp bạn kiểm tra khả năng ghi nhớ mà còn luyện tập cách sử dụng từ trong ngữ cảnh bài thi TOEIC.
Với những phương pháp này, việc học 100 từ vựng sẽ trở nên hiệu quả hơn và giúp bạn cải thiện kỹ năng tiếng Anh nhanh chóng.
5.Kết luận
Việc nắm vững 100 từ vựng TOEIC thông dụng này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong kỳ thi TOEIC. Tuy nhiên, để đạt được kết quả cao trong TOEIC, bạn cần có một lộ trình học tập bài bản và khoa học.
Tại AMES English, chúng tôi cung cấp các khóa học TOEIC chuyên sâu với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, giúp học viên không chỉ nắm vững từ vựng mà còn thành thạo các kỹ năng cần thiết để đạt điểm cao trong kỳ thi TOEIC.
Liên hệ với AMES ENGLISH
- Hotline: 1800 2098
- Website: ames.edu.vn
- Fanpage: Anh ngữ AMES
Đăng ký ngay hôm nay để nhận ưu đãi đặc biệt và bắt đầu hành trình chinh phục TOEIC của bạn!
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 16/11/2024
Bài viết này cung cấp thông tin về các website học từ vựng toeic hiệu quả
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 16/11/2024
Bài viết này cung cấp thông tin về các website học từ vựng toeic hiệu quả
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 15/11/2024
Bài viết này cung cấp thông tin về 100 từ vựng liên quan đến TOEIC mà bạn cần nắm được
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 15/11/2024
Bài viết này cung cấp thông tin về 100 từ vựng liên quan đến TOEIC mà bạn cần nắm được
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 08/01/2025
Bài viết này cung cấp thông tin về lộ trình học từ vựng tiếng anh 100 ngày
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 08/01/2025
Bài viết này cung cấp thông tin về lộ trình học từ vựng tiếng anh 100 ngày
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 03/01/2025
Bài viết này cung cấp thông tin về các website học từ vựng TOEIC hiệu quả
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 03/01/2025
Bài viết này cung cấp thông tin về các website học từ vựng TOEIC hiệu quả
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 19/10/2024
Bộ từ vựng tiếng Anh A1 cung cấp những từ cơ bản và thông dụng, giúp người học dễ dàng giao tiếp hàng ngày và xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc.
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 19/10/2024
Bộ từ vựng tiếng Anh A1 cung cấp những từ cơ bản và thông dụng, giúp người học dễ dàng giao tiếp hàng ngày và xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc.
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 25/10/2024
Bài viết này cung cấp thông tin về từ vựng tiếng anh lớp 4 quan trọng cần nhớ
Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 25/10/2024
Bài viết này cung cấp thông tin về từ vựng tiếng anh lớp 4 quan trọng cần nhớ