top nổi bật trực tuyến
Hướng dẫn chi tiết cách tự học tiếng Anh Online cho bé: Từ A đến Z

Tổng hợp các từ vựng tiếng anh về Halloween cực dễ gặp cho bé

Chia sẻ :

Bài viết này tổng hợp các từ vựng tiếng anh về Halloween cực dễ gặp cho bé

Chia sẻ :

1. Tổng hợp các từ vựng tiếng anh về Halloween

Từ vựng về chủ đề Halloween

1.1. Nhân vật huyền bí (Mystical Creatures)

  1. Witch - Phù thủy

  2. Vampire - Ma cà rồng

  3. Werewolf - Người sói

  4. Zombie - Xác sống

  5. Ghost - Ma

  6. Mummy - Xác ướp

  7. Monster - Quái vật

  8. Skeleton - Bộ xương

  9. Devil - Ác quỷ

  10. Angel - Thiên thần

  11. Fairy - Tiên

  12. Sorcerer - Pháp sư

  13. Shapeshifter - Kẻ biến hình

  14. Wraith - Linh hồn lang thang

  15. Ghoul - Ma ăn thịt

  16. Phantom - Bóng ma

  17. Apparition - Hồn ma hiện hình

  18. Poltergeist - Ma quấy phá

  19. Boogeyman - Ông kẹ

  20. Trickster - Kẻ tinh quái

1.2. Vật dụng và trang trí (Objects and Decorations)

  1. Pumpkin - Quả bí ngô

  2. Jack-o’-lantern - Đèn lồng bí ngô

  3. Candle - Nến

  4. Lantern - Đèn lồng

  5. Cobweb - Mạng nhện

  6. Spider - Nhện

  7. Cauldron - Vạc nấu

  8. Potion - Thuốc ma thuật

  9. Skull - Đầu lâu

  10. Gravestone - Bia mộ

  11. Coffin - Quan tài

  12. Tomb - Mộ

  13. Scarecrow - Bù nhìn

  14. Bones - Xương

  15. Broomstick - Cán chổi

  16. Cloak - Áo choàng

  17. Horns - Sừng

  18. Crown - Vương miện

  19. Eyepatch - Miếng che mắt

  20. Mask - Mặt nạ

1.3. Địa điểm (Locations)

  1. Haunted house - Ngôi nhà ma ám

  2. Cemetery - Nghĩa trang

  3. Dungeon - Ngục tối

  4. Tomb - Mộ

  5. Graveyard - Bãi tha ma

  6. Altar - Bàn thờ

  7. Ritual site - Nơi làm lễ

  8. Dark forest - Khu rừng tối

  9. Abandoned mansion - Biệt thự bỏ hoang

  10. Cave - Hang động

1.4. Hoạt động (Activities)

  1. Trick-or-treat - Đi xin kẹo hoặc bị ghẹo

  2. Scream - Hét lên

  3. Howl - Hú (chó sói)

  4. Whisper - Thì thầm

  5. Hide - Trốn

  6. Chase - Đuổi theo

  7. Escape - Thoát ra

  8. Explore - Khám phá

  9. Laugh - Cười

  10. Cry - Khóc

1.5. Cảm giác và trạng thái (Feelings and Emotions)

  1. Fear - Sợ hãi

  2. Horror - Kinh hoàng

  3. Nightmare - Cơn ác mộng

  4. Chills - Sự lạnh sống lưng

  5. Creepy - Rùng rợn

  6. Spooky - Đáng sợ

  7. Terrifying - Khiếp đảm

  8. Fright - Hoảng sợ

  9. Panic - Hoảng loạn

  10. Surprise - Ngạc nhiên

1.6. Trang phục hóa trang (Costumes and Accessories)

  1. Costume - Trang phục hóa trang

  2. Makeup - Trang điểm

  3. Face paint - Sơn mặt

  4. Wig - Tóc giả

  5. Gloves - Găng tay

  6. Fangs - Răng nanh

  7. Cape - Áo choàng dài

  8. Tiara - Vương miện nhỏ

  9. Sword - Thanh kiếm

  10. Shield - Khiên

1.7. Từ liên quan đến ma thuật (Magic-related Words)

  1. Spell - Thần chú

  2. Curse - Lời nguyền

  3. Possession - Sự nhập hồn

  4. Enchanted - Bị mê hoặc

  5. Grimoire - Sách bùa chú

  6. Demonic - Ma quỷ

  7. Sorcery - Phép thuật

  8. Ritual - Nghi lễ

  9. Alchemy - Giả kim thuật

  10. Hallow - Linh thiêng

1.8. Tự nhiên và môi trường (Nature and Surroundings)

  1. Moonlight - Ánh trăng

  2. Full moon - Trăng tròn

  3. Fog - Sương mù

  4. Darkness - Bóng tối

  5. Shadow - Bóng

  6. Blood - Máu

  7. Bat - Dơi

  8. Black cat - Mèo đen

  9. Night - Ban đêm

  10. Thunder - Sấm

2. Các Mẫu Câu Giao Tiếp Cơ Bản Trong Halloween

Các mẫu câu giao tiếp cơ bản trong ngày lễ Halloween

Halloween là một trong những dịp lễ được mong chờ nhất trong năm, đặc biệt là tại các quốc gia phương Tây. Trong không khí rộn ràng của những buổi tiệc hóa trang, trẻ em đi xin kẹo, hay những ngôi nhà ma ám đầy bí ẩn, giao tiếp là phần không thể thiếu để tăng thêm niềm vui và sự kết nối giữa mọi người. Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp cơ bản thường được sử dụng trong ngày lễ Halloween, kèm theo tình huống cụ thể để bạn có thể áp dụng:

  • "What are you going to be for Halloween?"
    (Bạn sẽ hóa trang thành gì vào Halloween?)
    Đây là câu hỏi phổ biến nhất khi mọi người bắt đầu trò chuyện về Halloween. Hóa trang là phần đặc trưng của lễ hội này, nên việc hỏi về ý tưởng trang phục không chỉ thể hiện sự quan tâm mà còn giúp tạo không khí vui vẻ. Bạn có thể sử dụng câu này khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp hoặc trẻ em. Ví dụ:
    • A: What are you going to be for Halloween?
    • B: I’m dressing up as a vampire this year!
  • "Trick or treat!"
    (Cho kẹo hay bị ghẹo!)
    Đây là câu nói không thể thiếu của trẻ em khi đi gõ cửa từng nhà để xin kẹo. Khi bạn nghe thấy tiếng gõ cửa và những tiếng reo hò “Trick or treat!”, hãy chuẩn bị một ít kẹo để đáp lại lời chào này. Nếu bạn đang hóa trang và tham gia cùng các em nhỏ, câu nói này cũng là cách để bạn hòa mình vào không khí vui nhộn của lễ hội.
  • "Happy Halloween!"
    (Chúc mừng Halloween!)
    Đây là lời chúc phổ biến nhất trong ngày lễ Halloween. Bạn có thể sử dụng câu này khi gặp gỡ mọi người tại các buổi tiệc, khi trẻ em gõ cửa xin kẹo, hoặc khi gửi tin nhắn chúc mừng. Câu nói đơn giản này tạo ra sự vui vẻ và kết nối giữa mọi người, bất kể họ có tham gia vào các hoạt động lễ hội hay không.
  • "Your costume is amazing!"
    (Trang phục của bạn tuyệt quá!)
    Việc khen ngợi trang phục của người khác là cách thể hiện sự lịch sự và góp phần làm tăng niềm vui trong lễ hội. Halloween là dịp để mọi người thể hiện sự sáng tạo qua những bộ trang phục độc đáo, nên một lời khen như thế này sẽ giúp họ cảm thấy được công nhận. Ví dụ:
    • A: Your costume is amazing! Where did you get it?
    • B: Thanks! I made it myself.
  • "This haunted house is really scary!"
    (Ngôi nhà ma này thật đáng sợ!)
    Câu nói này thường được dùng khi bạn tham gia vào các khu nhà ma (haunted house) được tổ chức trong lễ Halloween. Các ngôi nhà ma là điểm đến hấp dẫn với những hiệu ứng đáng sợ, và câu cảm thán này thể hiện cảm xúc thật của bạn. Nó cũng có thể được sử dụng để chia sẻ trải nghiệm với những người cùng tham gia.

Lời Kết

Việc học từ vựng tiếng Anh qua chủ đề Halloween không chỉ giúp bé phát triển vốn từ mà còn tạo hứng thú học tập thông qua những hoạt động vui nhộn. Tại AMES English, chúng tôi luôn đặt trọng tâm vào việc giúp các bé học tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả thông qua các chủ đề gần gũi với cuộc sống.

Để biết thêm thông tin về các khóa học tiếng Anh cho trẻ em tại AMES English, quý phụ huynh vui lòng liên hệ:

  • Hotline: 1800 2098
  • Website: ames.edu.vn
  • Fanpage: Anh ngữ AMES

Đừng bỏ lỡ cơ hội cho con trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh hiệu quả và thú vị tại AMES English!

Chia sẻ :
Chia sẻ :
Xem thêm

Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 16/11/2024

Bài viết này cung cấp thông tin về các website học từ vựng toeic hiệu quả

Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 16/11/2024

Bài viết này cung cấp thông tin về các website học từ vựng toeic hiệu quả

Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 15/11/2024

Bài viết này cung cấp thông tin về 100 từ vựng liên quan đến TOEIC mà bạn cần nắm được

Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 15/11/2024

Bài viết này cung cấp thông tin về 100 từ vựng liên quan đến TOEIC mà bạn cần nắm được

Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 08/01/2025

Bài viết này cung cấp thông tin về lộ trình học từ vựng tiếng anh 100 ngày 

Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 08/01/2025

Bài viết này cung cấp thông tin về lộ trình học từ vựng tiếng anh 100 ngày 

Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 03/01/2025

Bài viết này cung cấp thông tin về các website học từ vựng TOEIC hiệu quả

Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 03/01/2025

Bài viết này cung cấp thông tin về các website học từ vựng TOEIC hiệu quả

Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 28/12/2024

Bài viết này cung cấp thông tin về từ vựng thường gặp trong TOEIC mà bạn cần chú ý

Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 28/12/2024

Bài viết này cung cấp thông tin về từ vựng thường gặp trong TOEIC mà bạn cần chú ý

Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 19/10/2024

Bộ từ vựng tiếng Anh A1 cung cấp những từ cơ bản và thông dụng, giúp người học dễ dàng giao tiếp hàng ngày và xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc.

Kho từ vựng tiếng Anh 🞄 19/10/2024

Bộ từ vựng tiếng Anh A1 cung cấp những từ cơ bản và thông dụng, giúp người học dễ dàng giao tiếp hàng ngày và xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc.